Max Bruns
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Bruns |
| Ngày sinh | 06/11/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Twente |
| Số áo | 38 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2021 | Twente / Heracles U21 | FC Twente | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | FC Twente | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 38 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | Europa Conference League | 38 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | 38 | - | - | - | - |