Max Finkgräfe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Finkgräfe |
| Ngày sinh | 27/03/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RB Leipzig |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | FC Köln | RB Leipzig | Transfer | 4,000,000 € |
| 01/07/2023 | Koln U19 | FC Köln | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | RB Leipzig | VĐQG Đức | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | FC Köln | Cúp Đức | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Köln | Hạng Hai Đức | - | - | 1 | - | 4 |
| 2023-2024 | FC Köln | Cúp Đức | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Köln | VĐQG Đức | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Koln U19 | U19 Đức | - | - | - | - | - |