Max Grüger
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Grüger |
| Ngày sinh | 24/05/2005 (21 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Schalke 04 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Schalke 04 | Cúp Đức | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Schalke 04 | Hạng Hai Đức | - | 1 | - | 1 | 5 |
| 2023-2024 | Schalke 04 U19 | U19 Đức | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Schalke 04 U19 | DFB Junioren Pokal Đức | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Schalke 04 U19 | U19 Đức | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Schalke 04 U19 | DFB Junioren Pokal Đức | - | - | - | - | - |