Max Moerstedt
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Moerstedt |
| Ngày sinh | 15/01/2006 (20 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TSG Hoffenheim |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | TSG Hoffenheim | VĐQG Đức | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Cúp Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hoffenheim U19 | DFB Junioren Pokal Đức | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Europa League | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hoffenheim U19 | U19 Đức | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | VĐQG Đức | - | - | 1 | - | 2 |