
Maximilian Wöber là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Áo sinh ngày 4 tháng 2 năm 1998. Anh hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Leeds United tại giải EFL Championship và là thành viên của đội tuyển quốc gia Áo. Wöber có thể chơi ở vị trí trung vệ hoặc hậu vệ trái, cho thấy sự linh hoạt trong lối chơi của mình.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Rapid Wien
Maximilian Wöber bắt đầu hành trình bóng đá chuyên nghiệp của mình tại Rapid Wien, nơi anh đã trải qua thời gian ở đội trẻ trước khi được thăng tiến lên đội một vào năm 2015.
Cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Wöber đến vào ngày 25 tháng 2 năm 2016, khi anh có trận ra mắt đội bóng cao cấp tại Vòng 32 UEFA Europa League 2015-16 trong cuộc đối đầu với Valencia CF tại Ernst-Happel-Stadion. Trong trận đấu này, anh đã được huấn luyện viên Zoran Barisic tin tưởng trao suất đá chính và hoàn thành trọn vẹn 90 phút thi đấu.
Leeds United
Hiện tại, Wöber đang khoác áo Leeds United thi đấu tại giải EFL Championship, tiếp tục phát triển sự nghiệp của mình tại bóng đá Anh.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển Áo
Wöber là thành viên của đội tuyển quốc gia Áo, đại diện cho quê hương trong các giải đấu quốc tế.
Phong cách thi đấu
Vai trò trong đội hình
Maximilian Wöber thể hiện sự linh hoạt đáng kể trong việc triển khai vị trí, có thể đảm nhận vai trò trung vệ hoặc hậu vệ trái tùy theo yêu cầu chiến thuật của đội bóng. Khả năng chơi đa vị trí này giúp anh trở thành một lựa chọn có giá trị cho các huấn luyện viên.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Wien | 2015-2019 | Không rõ | Không rõ | Không rõ |
| Leeds United | Hiện tại | Không rõ | Không rõ | Không rõ |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- 2015: Được thăng tiến lên đội một Rapid Wien
- 25/2/2016: Ra mắt đội bóng cao cấp tại UEFA Europa League trước Valencia CF
- Gia nhập Leeds United thi đấu tại EFL Championship

| Tên đầy đủ | Maximilian Wöber |
| Ngày sinh | 04/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Werder Bremen, Leeds United, Austria |
| Hợp đồng đến | 30/06/2026 |
| Số áo | 2 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Werder Bremen | Leeds United | End of loan | - |
| 04/07/2025 | Leeds United | Werder Bremen | Loan | - |
| 30/06/2024 | Borussia Mönchengladbach | Leeds United | End of loan | - |
| 31/07/2023 | Leeds United | Borussia Mönchengladbach | Loan | 500,000 € |
| 03/01/2023 | Salzburg | Leeds United | Transfer | 12,000,000 € |
| 13/08/2019 | Sevilla | Salzburg | Transfer | 10,500,000 € |
| 01/07/2019 | Ajax | Sevilla | Transfer | 10,500,000 € |
| 30/06/2019 | Sevilla | Ajax | End of loan | - |
| 16/01/2019 | Ajax | Sevilla | Loan | - |
| 24/08/2017 | SK Rapid | Ajax | Transfer | 8,100,000 € |
| 01/01/2016 | Rapid Wien II | SK Rapid | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Werder Bremen | VĐQG Đức | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Austria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Leeds United | Giao Hữu CLB | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leeds United | FA Cup Anh | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leeds United | Hạng Nhất Anh | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leeds United | Cúp Liên Đoàn Anh | 39 | - | - | - | - |