Máximo Saúl Rabines Terrones
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Máximo Saúl Rabines Terrones |
| Ngày sinh | 05/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportiva Agropecuaria |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | César Vallejo | Deportiva Agropecuaria | Free Transfer | - |
| 31/12/2024 | Sport Huancayo | César Vallejo | End of loan | - |
| 04/07/2024 | César Vallejo | Sport Huancayo | Loan | - |
| 31/12/2022 | Academia Cantolao | César Vallejo | End of loan | - |
| 05/07/2022 | César Vallejo | Academia Cantolao | Loan | - |
| 01/07/2022 | Atlético Grau | César Vallejo | End of loan | - |
| 01/01/2022 | César Vallejo | Atlético Grau | Loan | - |
| 31/12/2019 | Atlético Grau | César Vallejo | End of loan | - |
| 01/07/2019 | César Vallejo | Atlético Grau | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | César Vallejo | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | César Vallejo | Copa Sudamericana | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | César Vallejo | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | César Vallejo | VĐQG Peru | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | César Vallejo | Copa Sudamericana | 12 | - | - | - | - |