Maximus Tainio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maximus Tainio |
| Ngày sinh | 24/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JIPPO |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | JIPPO | Sarasota Paradise | Free Transfer | - |
| 01/04/2025 | SalPa | JIPPO | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | SalPa | TBC | Transfer | - |
| 15/02/2024 | Oulu | SalPa | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | HIFK | Oulu | Free Transfer | - |
| 04/01/2022 | Haka | HIFK | Free Transfer | - |
| 27/05/2020 | Tottenham U21 | Haka | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | Tottenham U18 | Tottenham U21 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sarasota Paradise | USL League One Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | SalPa | Hạng Hai Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Oulu | VĐQG Phần Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Oulu | VĐQG Phần Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 19 | - | - | - | - |