Maya Hijikata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maya Hijikata |
| Ngày sinh | 13/04/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | NTV Beleza W, Japan U20 W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | NTV Beleza W | VĐQG Nữ Nhật Bản | - | 7 | 5 | - | 2 |
| 2024-2025 | NTV Beleza W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NTV Beleza W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NTV Beleza W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NTV Beleza W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | NTV Beleza W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |