Mbwana Ally Samatta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mbwana Ally Samatta |
| Ngày sinh | 23/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Le Havre, TBC, Tanzania |
| Hợp đồng đến | 05/08/2025 |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | PAOK | Le Havre | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | PAOK | TBC | Transfer | - |
| 17/07/2023 | Fenerbahçe | PAOK | Free Transfer | - |
| 30/06/2023 | Genk | Fenerbahçe | End of loan | - |
| 16/08/2022 | Fenerbahçe | Genk | Loan | - |
| 30/06/2022 | Antwerp | Fenerbahçe | End of loan | - |
| 31/08/2021 | Fenerbahçe | Antwerp | Loan | - |
| 01/07/2021 | Aston Villa | Fenerbahçe | Transfer | 6,000,000 € |
| 30/06/2021 | Fenerbahçe | Aston Villa | End of loan | - |
| 25/09/2020 | Aston Villa | Fenerbahçe | Loan | - |
| 20/01/2020 | Genk | Aston Villa | Transfer | 10,500,000 € |
| 29/01/2016 | TP Mazembe | Genk | Transfer | 800,000 € |
| 01/07/2011 | Simba | TP Mazembe | Transfer | 70,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Le Havre | Ligue 1 | - | 2 | 1 | - | 4 |
| 2025 | Tanzania | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Tanzania | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Tanzania | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | VĐQG Hy Lạp | 70 | - | - | - | - |