Meirambek Kalmyrza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Meirambek Kalmyrza |
| Ngày sinh | 15/12/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tobol, Kazakhstan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Okzhetpes | Tobol | End of loan | - |
| 16/07/2025 | Tobol | Okzhetpes | Loan | - |
| 17/01/2025 | Zhetysu | Tobol | Free Transfer | - |
| 01/03/2024 | Astana | Zhetysu | Free Transfer | - |
| 31/12/2023 | Okzhetpes | Astana | End of loan | - |
| 23/03/2022 | Astana | Okzhetpes | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tobol | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tobol | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kazakhstan | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Astana | Europa Conference League | 65 | - | - | - | - |