Merabi Uridia

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Merabi Uridia |
| Ngày sinh | 07/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fakel |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Chernomorets | Fakel | Free Transfer | - |
| 15/01/2024 | TBC | Chernomorets | Transfer | - |
| 13/02/2023 | Neftekhimik | Rubin Kazan | Transfer | 250,000 € |
| 01/07/2017 | Torpedo Moskva | Neftekhimik | Free Transfer | - |
| 09/02/2017 | TBC | Torpedo Moskva | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chernomorets | Hạng Nhất Nga | - | 5 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chernomorets | Hạng Nhất Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | VĐQG Nga | 91 | - | - | - | - |