Meritxell Muñoz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Meritxell Muñoz |
| Ngày sinh | 18/06/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Espanyol W, Barcelona W |
| Số áo | 36 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Espanyol W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Barcelona W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Barcelona W | C1 Châu Âu (Nữ) | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Barcelona W | Cúp Nữ Hoàng Tây Ban Nha | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Barcelona W | Supercopa Femenin Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Barcelona W | Cúp Nữ Hoàng Tây Ban Nha | 30 | - | - | - | - |