Merle Frohms
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Merle Frohms |
| Ngày sinh | 28/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 59 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Madrid W, Wolfsburg W, Germany W |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Madrid W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Germany W | UEFA Nations League Nữ | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Germany W | EURO Nữ | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolfsburg W | C1 Châu Âu (Nữ) | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolfsburg W | VĐQG Nữ Đức | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolfsburg W | Cúp Nữ Đức | 1 | - | - | - | - |