Michael Ohana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Ohana |
| Ngày sinh | 04/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Ironi Tiberias | Maccabi Haifa | Free Transfer | - |
| 24/11/2024 | TBC | Ironi Tiberias | Transfer | - |
| 12/01/2023 | Maccabi Netanya | Ashdod | Free Transfer | - |
| 10/08/2022 | Beitar Jerusalem | Maccabi Netanya | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | Hapoel Be'er Sheva | Beitar Jerusalem | Transfer | 2,000,000 € |
| 07/09/2016 | Ashdod | Hapoel Be'er Sheva | Transfer | 1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 2 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | VĐQG Israel | - | - | 3 | - | 1 |
| 2023-2024 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ashdod | VĐQG Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | 7 | - | - | - | - |