Michael Jhon Ander Rangel Valencia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Jhon Ander Rangel Valencia |
| Ngày sinh | 08/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aurora, Llaneros |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnLlaneros | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừAucas | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừTBC | ĐếnAucas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừJunior FC | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừMazatlán | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừJunior FC | ĐếnMazatlán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừSanta Fe | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừJunior FC | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAmérica de Cali | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJunior FC | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2018 | TừJunior FC | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừKasımpaşa | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừJunior FC | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2016 | TừAtlético Nacional | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMillonarios | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAtlético Nacional | ĐếnMillonarios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừSanta Fe | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAtlético Nacional | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừEnvigado | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2014 | TừAtlético Nacional | ĐếnEnvigado | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Aurora | VĐQG Bolivia | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Llaneros | VĐQG Colombia | - | 3 | 3 | - | 1 |
| 2024 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Llaneros | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | 99 | - | - | - | - |