Michy Batshuayi-Atunga là tiền đạo người Bỉ sinh ngày 2 tháng 10 năm 1993, hiện đang thi đấu cho Eintracht Frankfurt tại Bundesliga và đội tuyển quốc gia Bỉ. Anh bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Standard Liège vào năm 2011, trước khi chuyển đến Pháp thi đấu cho Marseille với giá 4,5 triệu £. Bước ngoặt lớn trong sự nghiệp đến khi gia nhập Chelsea năm 2016, nơi anh ghi bàn thắng quyết định mang về chức vô địch Premier League 2016-17. Trong sự nghiệp quốc tế, Batshuayi đã tham dự Euro 2016, World Cup 2018 và World Cup 2022, góp phần giúp Bỉ giành hạng ba tại World Cup 2018.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Standard Liège
Batshuayi bắt đầu hành trình bóng đá từ năm 10 tuổi tại RFC Evere, sau đó trải qua các đội trẻ RUSA Schaarbeek, Brussels FC và Anderlecht trước khi đến Standard Liège. Tại Anderlecht, anh bị đuổi đi chỉ sau một mùa giải vì thái độ ngông nghênh, điều mà sau này anh thừa nhận là quyết định đúng đắn.
Anh có trận đấu đầu tiên cho đội một Standard Liège vào ngày 20 tháng 2 năm 2011 trong trận thua Gent. Bàn thắng đầu tiên trong sự nghiệp đến vào ngày 15 tháng 12 năm 2011 tại UEFA Europa League với Copenhagen. Trong mùa giải 2013-14, Batshuayi bùng nổ với 21 bàn thắng, đứng thứ hai trong danh sách vua phá lưới giải VĐQG Bỉ, chỉ sau Hamdi Harbaoui của Lokeren.
Trong ba mùa giải tại Standard Liège, anh ghi được 39 bàn thắng sau 97 trận với thành tích cải thiện liên tục qua từng năm. Anh cũng giành được danh hiệu Chiếc giày Ebony năm 2013-14, vinh danh cầu thủ gốc Phi xuất sắc nhất tại Bỉ.
Marseille
2014-15
Tháng 8 năm 2014, Batshuayi chuyển đến Marseille với giá 4,5 triệu £. Anh có trận đấu đầu tiên tại Ligue 1 trong trận hòa 3-3 với Bastia. Bàn thắng đầu tiên cho Marseille đến vào ngày 29 tháng 10 trong trận thua ngược Rennes 2-1 tại Cúp bóng đá Pháp.
Tháng 2 năm 2015, anh lập cú đúp trong trận hòa 2-2 với Saint-Étienne khi vào sân thay cho André-Pierre Gignac. Tháng 3 tiếp theo, anh có hai cú đúp liên tiếp trong các chiến thắng trước Toulouse và Lens. Batshuayi kết thúc mùa giải đầu tiên tại Pháp với 9 bàn thắng.
2015-16
Mùa giải thứ hai tại Marseille, Batshuayi thể hiện phong độ ấn tượng hơn. Anh có cú đúp trong chiến thắng 6-0 trước Troyes và ghi bàn gỡ hòa phút 90 trước Toulouse. Đến giữa mùa giải, anh đã có 11 bàn thắng sau 19 trận, chỉ đứng sau Zlatan Ibrahimović của PSG.
Anh kết thúc Ligue 1 2015-16 với 17 bàn thắng và cùng Marseille vào đến chung kết Coupe de France gặp PSG, nơi anh ghi được một bàn trong trận thua 4-2. Trước khi rời Marseille, anh đã từ chối lời đề nghị 38 triệu € từ Crystal Palace để chọn Chelsea.
Chelsea
Ngày 3 tháng 7 năm 2016, Batshuayi chính thức gia nhập Chelsea với hợp đồng 5 năm, mức phí ước tính 33 triệu £.
2016-17
Anh có trận đấu đầu tiên tại Premier League với West Ham United, tạo cơ hội cho Diego Costa ghi bàn thắng quyết định. Bàn thắng đầu tiên cho Chelsea đến trong trận đấu với Watford chỉ sau 7 phút có mặt trên sân.
Khoảnh khắc đáng nhớ nhất đến vào ngày 12 tháng 5 khi anh ghi bàn thắng duy nhất vào lưới West Bromwich Albion ở phút 82, chính thức mang về danh hiệu vô địch Premier League lần thứ 5 cho Chelsea. Trong trận cuối mùa với Sunderland, anh lập cú đúp trong chiến thắng 5-1.
2017-18
Mùa giải thứ hai tại Chelsea, Batshuayi phải cạnh tranh vị trí với Álvaro Morata. Anh có hat-trick đầu tiên trong màu áo Chelsea vào ngày 20 tháng 9 trong trận thắng 5-1 trước Nottingham Forest tại Cúp EFL.
Borussia Dortmund
Ngày 31 tháng 1 năm 2018, Batshuayi được cho mượn đến Borussia Dortmund đến hết mùa giải. Anh có màn ra mắt ấn tượng với cú đúp trong chiến thắng 3-2 trước Cologne. Trong ba trận đầu tiên, anh đã có 5 bàn thắng và 1 kiến tạo.
Tuy nhiên, chấn thương mắt cá nghiêm trọng trong trận thua Schalke 04 2-0 khiến anh phải nghỉ thi đấu phần còn lại của mùa giải sau khi có 9 bàn thắng trong 15 trận.
Valencia
Mùa giải 2018-19, Batshuayi được cho mượn đến Valencia. Anh trở thành cầu thủ đầu tiên trong thế kỷ 21 ghi bàn ở các giải VĐQG Pháp, Đức, Anh và Tây Ban Nha khi lập công vào lưới Celta de Vigo. Tuy nhiên, chỉ ghi được 3 bàn sau 23 trận khiến Valencia quyết định không tiếp tục mượn anh.
Crystal Palace
Batshuayi có hai giai đoạn thi đấu cho Crystal Palace (2019 và 2020-21). Trong lần đầu tiên, anh có 6 bàn thắng sau 13 trận, bao gồm cú đúp trong trận thắng Bournemouth 5-3. Lần thứ hai, phong độ kém hơn với chỉ 2 bàn trong 20 trận khiến Palace không mua đứt.
Beşiktaş
Mùa giải 2021-22, Batshuayi được cho mượn đến Beşiktaş. Anh có khởi đầu tốt với cú đúp trong trận thắng Yeni Malatyaspor 3-0. Tổng cộng anh ghi 14 bàn trong 41 trận, nhưng Beşiktaş chỉ đứng thứ sáu tại Süper Lig.
Fenerbahçe
Ngày 2 tháng 9 năm 2022, Batshuayi chính thức gia nhập Fenerbahçe sau khi thương vụ chuyển đến Nottingham Forest đổ vỡ. Anh kết thúc 6 năm gắn bó với Chelsea với 25 bàn thắng trong 77 trận.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ Bỉ
Batshuayi từng là thành viên đội U-21 Bỉ và ghi 3 bàn tại vòng loại giải U-21 châu Âu 2013, bao gồm cú đúp vào lưới U-21 Iceland.
Đội tuyển quốc gia Bỉ
Mặc dù có thể thi đấu cho cả Bỉ và Cộng hòa Dân chủ Congo, Batshuayi chọn khoác áo đội tuyển Bỉ vào tháng 3 năm 2015. Anh có trận ra mắt ngày 28 tháng 3 năm 2015 với Síp trong vòng loại Euro 2016, ghi bàn chỉ 3 phút sau khi vào sân thay cho Christian Benteke.
Tại Euro 2016, anh có bàn thắng đầu tiên tại giải đấu lớn trong trận thắng Hungary 4-0 ở vòng 1/16. World Cup 2018 tại Nga, anh ghi 1 bàn trong chiến thắng 5-2 trước Tunisia, góp phần giúp Bỉ giành hạng ba chung cuộc.
Anh tiếp tục được triệu tập tham dự Euro 2020 và World Cup 2022, tại Qatar anh ghi bàn thắng duy nhất trong trận thắng Canada 1-0, nhưng Bỉ bị loại ngay từ vòng bảng.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Batshuayi sở hữu khả năng sử dụng tốt cả hai chân, kỹ thuật rê dắt bóng điêu luyện và thân hình rắn rỏi giúp anh có lợi thế trong các tình huống tranh chấp. Những đặc điểm này khiến anh được so sánh với cựu tiền đạo Didier Drogba của Chelsea.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Batshuayi nằm ở khả năng dứt điểm sắc bén, tốc độ và sức mạnh trong các tình huống một đối một. Tuy nhiên, anh bị chỉ trích vì phong cách chơi quá cá nhân, ít tham gia vào lối chơi tập thể và không tích cực trong việc hỗ trợ phòng ngự.
Vai trò trong đội hình
Batshuayi thường được sử dụng ở vị trí tiền đạo cắm, đôi khi có thể chơi ở cánh hoặc sau lưng tiền đạo chính. Anh phù hợp với lối chơi phản công nhanh và các tình huống bóng chết.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Phong cách của Batshuayi mang đậm dấu ấn bóng đá đường phố, khác biệt so với các tiền đạo truyền thống. Anh có sự linh hoạt trong di chuyển nhưng đôi khi thiếu sự ổn định trong suốt 90 phút.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 2011-2014 | 97 | 39 | - |
| Marseille | 2014-2016 | 78 | 33 | - |
| Chelsea | 2016-2022 | 77 | 25 | - |
| Borussia Dortmund | 2018 | 15 | 9 | 1 |
| Valencia | 2018-2019 | 23 | 3 | - |
| Crystal Palace | 2019, 2020-2021 | 33 | 8 | - |
| Beşiktaş | 2021-2022 | 41 | 14 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Premier League | Chelsea | 2017 | Vô địch |
| World Cup | Đội tuyển Bỉ | 2018 | Hạng 3 |
Giải thưởng cá nhân
Batshuayi giành được giải thưởng Chiếc giày Ebony năm 2013-14, vinh danh cầu thủ gốc Phi xuất sắc nhất tại giải VĐQG Bỉ.
Kỷ lục cá nhân
Anh là cầu thủ đầu tiên trong thế kỷ 21 ghi bàn ở cả bốn giải VĐQG lớn: Bỉ, Pháp, Anh, Đức và Tây Ban Nha.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Bàn thắng quyết định mang về chức vô địch Premier League 2016-17 cho Chelsea vào lưới West Bromwich Albion là khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp của Batshuayi. Anh cũng ghi bàn trong trận ra mắt đội tuyển Bỉ và có những đóng góp quan trọng giúp đội tuyển giành hạng ba World Cup 2018.
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Batshuayi ngoài bóng đá không được đề cập chi tiết trong các nguồn tài liệu có sẵn.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Các hoạt động từ thiện và xã hội cụ thể của Batshuayi chưa được ghi nhận rõ ràng trong các thông tin công khai.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Batshuayi không được đề cập trong các nguồn tài liệu hiện có.
Mối quan hệ với truyền thông
Batshuayi từng gây chú ý với hành vi được cho là cười nhạo đồng đội sau khi Chelsea thua trong trận Siêu cúp Anh 2017 với Arsenal, tuy nhiên anh đã phủ nhận điều này. Nhìn chung, mối quan hệ của anh với truyền thông tương đối ổn định và không có nhiều tranh cãi lớn.
| Tên đầy đủ | Michy Batshuayi Tunga |
| Ngày sinh | 02/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Eintracht Frankfurt, Belgium |
| Số áo | 30 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2025 | Galatasaray | Eintracht Frankfurt | Transfer | 3,000,000 € |
| 01/07/2024 | Fenerbahçe | Galatasaray | Free Transfer | - |
| 02/09/2022 | Chelsea | Fenerbahçe | Transfer | 3,500,000 € |
| 30/06/2022 | Beşiktaş | Chelsea | End of loan | - |
| 18/08/2021 | Chelsea | Beşiktaş | Loan | 150,000 € |
| 31/05/2021 | Crystal Palace | Chelsea | End of loan | - |
| 10/09/2020 | Chelsea | Crystal Palace | Loan | - |
| 30/06/2019 | Crystal Palace | Chelsea | End of loan | - |
| 31/01/2019 | Chelsea | Crystal Palace | Loan | 1,150,000 € |
| 30/01/2019 | Valencia | Chelsea | End of loan | - |
| 10/08/2018 | Chelsea | Valencia | Loan | 3,000,000 € |
| 30/06/2018 | Borussia Dortmund | Chelsea | End of loan | - |
| 31/01/2018 | Chelsea | Borussia Dortmund | Loan | 1,500,000 € |
| 03/07/2016 | Olympique Marseille | Chelsea | Transfer | 39,000,000 € |
| 01/07/2014 | Standard Liège | Olympique Marseille | Transfer | 6,000,000 € |
| 01/07/2011 | Standard Liège II | Standard Liège | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eintracht Frankfurt | VĐQG Đức | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Belgium | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Belgium | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Galatasaray | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Galatasaray | C1 Châu Âu | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt | Cúp Đức | 30 | - | - | - | - |