Mihai Dobrescu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mihai Dobrescu |
| Ngày sinh | 12/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concordia Chiajna, Chindia Târgovişte |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | CSA Steaua Bucureşti | Concordia Chiajna | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | UTA Arad | CSA Steaua Bucureşti | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Universitatea Cluj | UTA Arad | Free Transfer | - |
| 15/03/2022 | Gaz Metan Mediaş | Universitatea Cluj | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | LPS HD Clinceni | Gaz Metan Mediaş | Free Transfer | - |
| 04/09/2013 | Ceahlaul Piatra Neamt | Chindia Târgovişte | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Concordia Chiajna | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Concordia Chiajna | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSA Steaua Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSA Steaua Bucureşti | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Concordia Chiajna | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UTA Arad | VĐQG Romania | 3 | - | - | - | - |