Mikael Anderson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikael Anderson |
| Ngày sinh | 01/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Djurgården, Iceland |
| Hợp đồng đến | 08/07/2025 |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | AGF | Djurgården | Transfer | 2,000,000 € |
| 31/08/2021 | FC Midtjylland | AGF | Transfer | 2,000,000 € |
| 30/06/2019 | Excelsior | FC Midtjylland | End of loan | - |
| 02/07/2018 | FC Midtjylland | Excelsior | Loan | - |
| 30/06/2018 | Vendsyssel | FC Midtjylland | End of loan | - |
| 31/08/2017 | FC Midtjylland | Vendsyssel | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Djurgården | VĐQG Thuỵ Điển | - | 2 | 1 | - | - |
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Iceland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Iceland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 8 | - | - | - | - |