Mikaze Nagasawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikaze Nagasawa |
| Ngày sinh | 25/01/2005 (21 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rīgas FS |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Tukums | Rīgas FS | End of loan | - |
| 01/08/2025 | Rīgas FS | Tukums | Loan | - |
| 31/12/2023 | Tukums | Rīgas FS | End of loan | - |
| 14/07/2023 | Rīgas FS | Tukums | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | C1 Châu Âu | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | Europa League | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Rīgas FS | Cúp Quốc Gia Latvia | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rīgas FS | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |