Mikheil Sardalishvili

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikheil Sardalishvili |
| Ngày sinh | 17/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gareji |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | Dila | Gareji | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | Shukura | Dila | Free Transfer | - |
| 01/01/2021 | Norchi Dinamo | Shukura | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gareji | Hạng Hai Georgia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Gareji | Cúp Quốc Gia Georgia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dila | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Gareji | Cúp Quốc Gia Georgia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Dila | Cúp Quốc Gia Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Gareji | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | - |