Miki Inoue
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miki Inoue |
| Ngày sinh | 28/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ventforet Kofu |
| Số áo | 41 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Meiji University | Ventforet Kofu | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |