Miki Yamane
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miki Yamane |
| Ngày sinh | 22/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LA Galaxy, Japan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Kawasaki Frontale | LA Galaxy | Transfer | - |
| 04/01/2020 | Shonan Bellmare | Kawasaki Frontale | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LA Galaxy | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | LA Galaxy | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 22 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | LA Galaxy | Leagues Cup | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | LA Galaxy | C1 Bắc Trung Mỹ | 2 | - | - | - | - |