Mikuto Fukuda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mikuto Fukuda |
| Ngày sinh | 20/02/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kagoshima United |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kagoshima United | Hạng Ba Nhật Bản | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Kagoshima United | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Hạng Hai Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |