Mina Tanaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mina Tanaka |
| Ngày sinh | 28/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 56 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Utah Royals W, Japan W |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Utah Royals W | NWSL | - | 4 | 4 | - | 2 |
| 2024 | Japan W | Olympic Nữ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | INAC Kobe Leonessa W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | INAC Kobe Leonessa W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | INAC Kobe Leonessa W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022 | Japan W | Asiad (Nữ) | 11 | - | - | - | - |