Minori Tokaji
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Minori Tokaji |
| Ngày sinh | 05/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | INAC Kobe Leonessa W, Omiya Ardija Ventus |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Omiya Ardija Ventus | VĐQG Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omiya Ardija Ventus | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omiya Ardija Ventus | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | INAC Kobe Leonessa W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Omiya Ardija Ventus | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | INAC Kobe Leonessa W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |