Mirlan Murzaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mirlan Murzaev |
| Ngày sinh | 29/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Petah Tikva, Chennaiyin, Dordoi Bishkek, Kyrgyz Republic |
| Hợp đồng đến | 01/01/2024 |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | TBC | Dordoi Bishkek | Transfer | - |
| 01/07/2023 | Mohammedan | Hà Nội | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Navbakhor | Mohammedan | Free Transfer | - |
| 23/08/2021 | Dordoi Bishkek | Chennaiyin | Transfer | - |
| 08/03/2019 | Somaspor | Dordoi Bishkek | Free Transfer | - |
| 15/08/2017 | Utaş Uşakspor | Serik Belediyespor | Free Transfer | - |
| 07/09/2016 | Afjet Afyonspor | Utaş Uşakspor | Free Transfer | - |
| 14/09/2015 | Dordoi Bishkek | Afjet Afyonspor | Free Transfer | - |
| 05/09/2014 | Denizlispor | Dordoi Bishkek | Free Transfer | - |
| 24/01/2014 | Dordoi Bishkek | Denizlispor | Transfer | - |
| 01/01/2012 | TBC | Dordoi Bishkek | Transfer | - |
| 01/07/2011 | Hapoel Petah Tikva | TBC | Transfer | - |
| 08/02/2011 | Dordoi Bishkek | Hapoel Petah Tikva | Transfer | - |
| 01/01/2011 | Dordoi Bishkek | Hapoel Petah Tikva | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kyrgyz Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyrgyz Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Kyrgyz Republic | Asian Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Kyrgyz Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Hà Nội | VĐQG Việt Nam | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mohammedan | Hạng Hai Ấn Độ | 99 | - | - | - | - |