Mitch Cooper
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mitch Cooper |
| Ngày sinh | 18/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hume City, Vanuatu |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2018 | Green Gully | Hume City | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | Nunawading City | Green Gully | Transfer | - |
| 04/01/2017 | Newcastle Jets | Nunawading City | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vanuatu | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vanuatu | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023 | Vanuatu | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023 | Hume City | Npl Victoria Úc | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | Hume City | Npl Victoria Úc | 14 | - | - | - | - |
| 2021 | Hume City | Cúp Úc | 14 | - | - | - | - |