Mitsuru Maruoka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mitsuru Maruoka |
| Ngày sinh | 06/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Basara Hyogo, TBC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Bali United | Basara Hyogo | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Bali United | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2024 | RANS Nusantara | Bali United | Free Transfer | - |
| 10/07/2022 | Gimpo | RANS Nusantara | Free Transfer | - |
| 24/01/2022 | TBC | Gimpo | Transfer | - |
| 06/09/2020 | TBC | BG Pathum United | Transfer | - |
| 31/01/2019 | Renofa Yamaguchi | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 01/02/2018 | Cerezo Osaka | Renofa Yamaguchi | Loan | - |
| 31/01/2018 | V-Varen Nagasaki | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 27/07/2017 | Cerezo Osaka | V-Varen Nagasaki | Loan | - |
| 01/01/2016 | Borussia Dortmund II | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 06/01/2014 | Cerezo Osaka | Borussia Dortmund II | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Bali United | VĐQG Indonesia | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024 | Bali United | Cúp Quốc Gia Indonesia | 66 | - | - | - | - |
| 2024 | RANS Nusantara | VĐQG Indonesia | 66 | - | - | - | - |
| 2023 | RANS Nusantara | VĐQG Indonesia | 66 | - | - | - | - |
| 2022 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | RANS Nusantara | Cúp Quốc Gia Indonesia | 66 | - | - | - | - |