Miyu Sato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miyu Sato |
| Ngày sinh | 19/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ryūkyū |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Grulla | Ryūkyū | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Hạng Ba Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |