Miyu Yakata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miyu Yakata |
| Ngày sinh | 30/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 160 cm |
| Cân Nặng | 54 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vegalta Sendai W, Cerezo Osaka W |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cerezo Osaka W | VĐQG Nữ Nhật Bản | - | 10 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Cerezo Osaka W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cerezo Osaka W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cerezo Osaka W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cerezo Osaka W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Cerezo Osaka W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |