Mizuki Hamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mizuki Hamada |
| Ngày sinh | 18/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Fagiano Okayama | Omiya Ardija | Free Transfer | - |
| 05/01/2018 | Avispa Fukuoka | Fagiano Okayama | Free Transfer | - |
| 07/01/2015 | Urawa Reds | Avispa Fukuoka | Transfer | - |
| 31/01/2014 | Albirex Niigata | Urawa Reds | End of loan | - |
| 01/02/2013 | Urawa Reds | Albirex Niigata | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Omiya Ardija | Hạng Hai Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |