Muhammed Badamosi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhammed Badamosi |
| Ngày sinh | 27/12/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Riga, Gambia |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/01/2026 | TừCFR Cluj | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2025 | TừČukarički | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAbha | ĐếnČukarički | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừČukarički | ĐếnAbha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừStandard Liège | ĐếnČukarički | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừČukarički | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừAl Hazm | ĐếnČukarički | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừČukarički | ĐếnAl Hazm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừKV Kortrijk | ĐếnČukarički | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừČukarički | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKV Kortrijk | ĐếnČukarički | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừFUS Rabat | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Riga | VĐQG Latvia | - | 11 | 2 | - | 2 |
| 2025-2026 | CFR Cluj | VĐQG Romania | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Abha | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Abha | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | 19 | - | - | - | - |