Mokoto Fukoin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mokoto Fukoin |
| Ngày sinh | 20/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gainare Tottori |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2023 | Blaublitz Akita | Gainare Tottori | Free Transfer | - |
| 09/01/2021 | Azul Claro Numazu | Blaublitz Akita | Free Transfer | - |
| 04/01/2018 | Sagamihara | Azul Claro Numazu | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | 2 | - | 3 |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |