Momoko Tanaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Momoko Tanaka |
| Ngày sinh | 17/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JEF United W, NTV Beleza W, Japan W |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | NTV Beleza W | VĐQG Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NTV Beleza W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NTV Beleza W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan W | Olympic Nữ | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NTV Beleza W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NTV Beleza W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |