Momoko Tanikawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Momoko Tanikawa |
| Ngày sinh | 07/05/2005 (21 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bayern Munich W, Rosengard W, Japan W |
| Số áo | 10 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bayern Munich W | C1 Châu Âu (Nữ) | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bayern Munich W | VĐQG Nữ Đức | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bayern Munich W | Cúp Nữ Đức | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan W | Olympic Nữ | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rosengard W | C1 Châu Âu (Nữ) | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Winner Quarter-final 2 | Asiad (Nữ) | 14 | - | - | - | - |