Monica Jusu Bah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Monica Jusu Bah |
| Ngày sinh | 16/05/2003 (23 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken W |
| Số áo | 7 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sweden W | UEFA Nations League Nữ | 13 | - | - | - | - |