Mor Talla Gaye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mor Talla Gaye |
| Ngày sinh | 26/11/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rīgas FS |
| Số áo | 70 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừAuda | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừRiga | ĐếnAuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừAuda | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAuda | ĐếnRiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | C1 Châu Âu | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Auda | Europa Conference League | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | Europa League | 70 | - | - | - | - |
| 2024 | Auda | VĐQG Latvia | 70 | - | - | - | - |