Morifing Donzo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Morifing Donzo |
| Ngày sinh | 01/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hafia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Asante Kotoko | VĐQG Ghana | - | 4 | - | - | - |
| 2024-2025 | Hafia | VĐQG Guinea | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hafia | CAF Confederations Cup | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hafia | VĐQG Guinea | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hafia | CAF Champions League | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hafia | VĐQG Guinea | - | - | - | - | - |