Moussa Kamara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moussa Kamara |
| Ngày sinh | 03/04/1999 (27 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naft |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2023 | TBC | Naft | Transfer | - |
| 24/11/2022 | Ferizaj | TBC | Transfer | - |
| 31/08/2022 | Jammerbugt | Ferizaj | Free Transfer | - |
| 18/08/2021 | Balzan | Jammerbugt | Free Transfer | - |
| 24/07/2020 | Real Avilés | Balzan | Free Transfer | - |
| 30/01/2020 | TBC | Real Avilés | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Ahli | Cúp Châu Á | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Naft | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Jammerbugt | Hạng Nhất Đan Mạch | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Jammerbugt | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |