Muhammad Ramadhan Sananta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhammad Ramadhan Sananta |
| Ngày sinh | 27/11/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | DPMM FC, TBC, Indonesia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Persis Solo | DPMM FC | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Persis Solo | TBC | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | PSM | Persis Solo | Free Transfer | - |
| 24/05/2022 | Persikabo 1973 | PSM | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | - | 5 | 2 | 2 | 4 |
| 2024 | Indonesia | AFF Cúp | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Persis Solo | Cúp Quốc Gia Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | 99 | - | - | - | - |