Muhd Safawi Rasid
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhd Safawi Rasid |
| Ngày sinh | 05/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Johor Darul Ta'zim, Malaysia |
| Hợp đồng đến | 31/05/2026 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Kuala Lumpur City FC | Johor Darul Ta'zim | End of loan | - |
| 02/07/2025 | Johor Darul Ta'zim | Kuala Lumpur City FC | Loan | - |
| 30/06/2025 | Terengganu | Johor Darul Ta'zim | End of loan | - |
| 31/05/2025 | Terengganu | Johor Darul Ta'zim | End of loan | - |
| 12/02/2024 | Johor Darul Ta'zim | Terengganu | Loan | - |
| 31/05/2023 | Ratchaburi Mitrphol FC | Johor Darul Ta'zim | End of loan | - |
| 19/12/2022 | Johor Darul Ta'zim | Ratchaburi Mitrphol FC | Loan | - |
| 31/12/2020 | Portimonense SAD | Johor Darul Ta'zim | End of loan | - |
| 05/10/2020 | Johor Darul Ta'zim | Portimonense SAD | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Malaysia | Vòng Loại Asian Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Malaysia | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Malaysia | Vòng Loại WC Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Terengganu | Cúp Malaysia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Malaysia | AFF Cúp | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Malaysia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |