Munir El Haddadi Mohamed
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Munir El Haddadi Mohamed |
| Ngày sinh | 01/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Esteghlal, Morocco |
| Hợp đồng đến | 06/09/2025 |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2025 | TBC | Esteghlal | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Leganés | TBC | Transfer | - |
| 22/08/2024 | Las Palmas | Leganés | Free Transfer | - |
| 30/07/2023 | Getafe | Las Palmas | Free Transfer | - |
| 31/08/2022 | Sevilla | Getafe | Transfer | - |
| 11/01/2019 | FC Barcelona | Sevilla | Transfer | 1,050,000 € |
| 30/06/2018 | Deportivo Alavés | FC Barcelona | End of loan | - |
| 01/09/2017 | FC Barcelona | Deportivo Alavés | Loan | - |
| 30/06/2017 | Valencia | FC Barcelona | End of loan | - |
| 30/08/2016 | FC Barcelona | Valencia | Loan | - |
| 01/07/2015 | Barcelona II | FC Barcelona | Transfer | - |
| 01/03/2014 | Barcelona U19 | Barcelona II | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leganés | VĐQG Tây Ban Nha | 23 | 4 | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Leganés | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |