Mydo Kingu Yallet
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mydo Kingu Yallet |
| Ngày sinh | 26/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naftan |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2024 | Motema Pembe | Naftan | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | Vita Club | Motema Pembe | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Naftan | VĐQG Belarus | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Naftan | Cúp Quốc Gia Belarus | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Naftan | VĐQG Belarus | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Naftan | Cúp Quốc Gia Belarus | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Motema Pembe | Super Ligue Congo | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Motema Pembe | CAF Confederations Cup | 23 | - | - | - | - |