Mykola Kogut
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Kogut |
| Ngày sinh | 31/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chornomorets |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Livyi Bereh | Chornomorets | Free Transfer | - |
| 13/07/2023 | Karpaty | Livyi Bereh | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chornomorets | Hạng Hai Ukraine | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Livyi Bereh | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Livyi Bereh | Cúp Quốc Gia Ukraine | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livyi Bereh | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livyi Bereh | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karpaty | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |