Mykola Mykhailenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Mykhailenko |
| Ngày sinh | 22/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dynamo Kyiv, Ukraine |
| Hợp đồng đến | 24/07/2024 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Oleksandria | Dynamo Kyiv | End of loan | - |
| 09/01/2023 | Dynamo Kyiv | Oleksandria | Loan | - |
| 08/01/2023 | Zorya Luhansk | Dynamo Kyiv | End of loan | - |
| 18/07/2022 | Dynamo Kyiv | Zorya Luhansk | Loan | - |
| 30/06/2022 | Chornomorets | Dynamo Kyiv | End of loan | - |
| 21/07/2021 | Dynamo Kyiv | Chornomorets | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | C1 Châu Âu | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | Europa League | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | Cúp Quốc Gia Ukraine | 91 | - | - | - | - |
| 2024 | Ukraine U23 | Olympic Nam | 8 | - | - | - | - |