Mykyta Makhynya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykyta Makhynya |
| Ngày sinh | 16/01/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kudrivka |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Yarud Mariupol' | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kudrivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yarud Mariupol' | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Yarud Mariupol' | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Mariupol | VĐQG Ukraine | 38 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Yarud Mariupol' | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |