Mykyta Minchev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykyta Minchev |
| Ngày sinh | 05/10/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ahrobiznes Volochysk |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SK Poltava | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ahrobiznes Volochysk | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ahrobiznes Volochysk | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ahrobiznes Volochysk | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ahrobiznes Volochysk | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Oleksandria | VĐQG Ukraine | 31 | - | - | - | - |