Mykyta Sytnykov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykyta Sytnykov |
| Ngày sinh | 23/06/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UCSA |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Chornomorets | UCSA | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | UCSA | Hạng Hai Ukraine | - | 4 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | UCSA | Hạng Hai Ukraine | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UCSA | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UCSA | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | Cúp Quốc Gia Ukraine | 4 | - | - | - | - |