Mykyta Turbaevsky
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykyta Turbaevsky |
| Ngày sinh | 12/03/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zorya Luhansk |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | Cúp Quốc Gia Ukraine | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zorya Luhansk | Europa Conference League | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zorya Luhansk | Europa League | 30 | - | - | - | - |