Myrto Uzuni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Myrto Uzuni |
| Ngày sinh | 31/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Austin, Albania |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 12,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Granada | Austin | Transfer | 12,000,000 € |
| 31/01/2022 | Ferencvárosi | Granada | Transfer | 4,000,000 € |
| 07/08/2020 | Lokomotiva Zagreb | Ferencvárosi | Transfer | 1,800,000 € |
| 03/09/2018 | Laçi | Lokomotiva Zagreb | Transfer | 350,000 € |
| 06/09/2017 | Apolonia Fier | Laçi | Transfer | 20,000 € |
| 17/08/2017 | Apolonia Fier | Laçi | Transfer | 20,000 € |
| 24/01/2015 | Tomori Berat | Apolonia Fier | Free Transfer | - |
| 21/01/2015 | Tomori Berat | Apolonia Fier | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Austin | Giải nhà nghề Mỹ | - | 5 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Albania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Albania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Austin | Giải nhà nghề Mỹ | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Austin | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |